abruptly-pinnate leaf
Định nghĩa
Danh từ: Lá kép lông chim chẵn (một loại lá kép lông chim có một cặp lá chét ở đỉnh, không có lá chét đơn lẻ ở đầu mút).
Ví dụ sử dụng
- (Cây này có lá kép lông chim chẵn với một cặp lá chét ở đầu ngọn.)
- (Lá kép lông chim chẵn thường gặp ở các cây họ đậu như cây me.)
Cách sử dụng nâng cao
- "abruptly-pinnate leaf" thường được dùng trong thực vật học để phân biệt với lá kép lông chim lẻ (có một lá chét đơn lẻ ở đỉnh). Ví dụ: (Cấu trúc lá kép lông chim chẵn là một đặc điểm chính để nhận dạng một số loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Lá kép lông chim lẻ (odd-pinnate leaf): loại lá kép có một lá chét đơn lẻ ở đỉnh.
- Lá kép lông chim (pinnate leaf): thuật ngữ chung cho lá có các lá chét xếp dọc theo cuống chính.
Từ đồng nghĩa
- Lá kép lông chim chẵn (even-pinnate leaf): cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Paripinnate leaf: thuật ngữ Latin hóa, đồng nghĩa với "abruptly-pinnate leaf".
Các cụm từ liên quan
- Leaflet: lá chét (mỗi phần nhỏ của lá kép).
- Rachis: cuống chính của lá kép (nơi các lá chét mọc ra).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.)